Từ vựng HSK 5 — Bài 132 (10 từ)

Tuần 27 · Số lượng & mức độ

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 保质期 · 缓解 · 命 · 平均 · 舍不得 · 推广 · 未来 · 修改 · 学历 · 因素.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1311
#1312
#1313
#1314
#1315
#1316
#1317
#1318
#1319
#1320