Từ vựng HSK 5 — Bài 136 (10 từ)

Tuần 28 · Hành động & thao tác

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 标志 · 表明 · 补充 · 导致 · 教材 · 期待 · 首次 · 图画 · 心理 · 综合.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1351
#1352
#1353
#1354
#1355
#1356
#1357
#1358
#1359
#1360