Từ vựng HSK 5 — Bài 119 (10 từ)
Tuần 24 · Nhà ở & đô thị
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不要紧 · 车主 · 传 · 飞行 · 含 · 来源 · 请教 · 损害 · 证书 · 志愿者.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1181
⬜
#1182
⬜
#1183
⬜
#1184
⬜
#1185
⬜
#1186
⬜
#1187
⬜
#1188
⬜
#1189
⬜
#1190
⬜