Từ vựng HSK 5 — Bài 118 (10 từ)
Tuần 24 · Nhà ở & đô thị
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 安慰 · 大众 · 对比 · 简直 · 路人 · 面积 · 日历 · 善于 · 升 · 在乎.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1171
⬜
#1172
⬜
#1173
⬜
#1174
⬜
#1175
⬜
#1176
⬜
#1177
⬜
#1178
⬜
#1179
⬜
#1180
⬜