Từ vựng HSK 5 — Bài 117 (10 từ)
Tuần 24 · Nhà ở & đô thị
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 报警 · 窗台 · 加工 · 讲述 · 拼 · 西装 · 县 · 销售 · 资格 · 总体.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1161
⬜
#1162
⬜
#1163
⬜
#1164
⬜
#1165
⬜
#1166
⬜
#1167
⬜
#1168
⬜
#1169
⬜
#1170
⬜