Từ vựng HSK 5 — Bài 116 (10 từ)
Tuần 24 · Nhà ở & đô thị
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 虫子 · 飞行员 · 纪录片 · 开通 · 燃烧 · 热爱 · 始终 · 事物 · 消化 · 疑问.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1151
⬜
#1152
⬜
#1153
⬜
#1154
⬜
#1155
⬜
#1156
⬜
#1157
⬜
#1158
⬜
#1159
⬜
#1160
⬜