Từ vựng HSK 5 — Bài 120 (10 từ)

Tuần 24 · Nhà ở & đô thị

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 调研 · 分类 · 姥爷 · 流传 · 奇迹 · 意义 · 预约 · 愿望 · 在场 · 中外.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1191
#1192
#1193
#1194
#1195
#1196
#1197
#1198
#1199
#1200