Từ vựng HSK 5 — Bài 113 (10 từ)
Tuần 23 · Du lịch & khám phá
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 包括 · 措施 · 灰色 · 价值 · 据说 · 陌生 · 深厚 · 属于 · 显得 · 用品.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1121
⬜
#1122
⬜
#1123
⬜
#1124
⬜
#1125
⬜
#1126
⬜
#1127
⬜
#1128
⬜
#1129
⬜
#1130
⬜