Từ vựng HSK 5 — Bài 114 (10 từ)
Tuần 23 · Du lịch & khám phá
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 对待 · 家电 · 尽快 · 屏幕 · 全面 · 社区 · 收集 · 数据 · 主动 · 注册.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1131
⬜
#1132
⬜
#1133
⬜
#1134
⬜
#1135
⬜
#1136
⬜
#1137
⬜
#1138
⬜
#1139
⬜
#1140
⬜