Từ vựng HSK 5 — Bài 112 (10 từ)
Tuần 23 · Du lịch & khám phá
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不足 · 尺子 · 环节 · 理由 · 品牌 · 破坏 · 亲自 · 伤害 · 先后 · 享受.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1111
⬜
#1112
⬜
#1113
⬜
#1114
⬜
#1115
⬜
#1116
⬜
#1117
⬜
#1118
⬜
#1119
⬜
#1120
⬜