Từ vựng HSK 5 — Bài 111 (10 từ)
Tuần 23 · Du lịch & khám phá
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 大爷 · 结论 · 摄影 · 思维 · 缩短 · 想念 · 小型 · 预测 · 掌声 · 自由.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1101
⬜
#1102
⬜
#1103
⬜
#1104
⬜
#1105
⬜
#1106
⬜
#1107
⬜
#1108
⬜
#1109
⬜
#1110
⬜