Từ vựng HSK 5 — Bài 110 (10 từ)
Tuần 22 · Tài chính & tiêu dùng
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 成果 · 成立 · 富有 · 交易 · 较 · 买卖 · 新娘 · 预计 · 主题 · 遵守.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1091
⬜
#1092
⬜
#1093
⬜
#1094
⬜
#1095
⬜
#1096
⬜
#1097
⬜
#1098
⬜
#1099
⬜
#1100
⬜