Ngữ pháp HSK 5 · Tuần 22
HSK 5 · 3.0Bổ ngữTuần 22

Bổ ngữ trạng thái/mức độ: 得 + …,…极了,…得不得了

程度补语
Công thức
V/Adj + 得 + mức độ

📖 Lý thuyết

Cách dùng: Bổ ngữ trạng thái/mức độ (程度补语) diễn tả mức độ cao, vượt trội của một hành động hoặc tính chất. Khác với bổ ngữ kết quả (miêu tả kết quả cụ thể), bổ ngữ mức độ nhấn mạnh sự thái quá, không thể tưởng tượng nổi. Các cấu trúc chính: V/Adj + 得 + 很/多/慌/要命/不得了 (rất, nhiều, khủng khiếp, không chịu nổi), Adj + 极了 (cực kỳ), V/Adj + 得 + 不得了 (không thể tả nổi). Ví dụ: 他高兴得跳起来。(Anh ấy vui đến mức nhảy lên.) 天气热得不得了。(Thời tiết nóng không chịu nổi.) Vị trí trong câu: Bổ ngữ luôn đứng sau động từ hoặc tính từ, không bao giờ đứng trước. Nếu động từ có tân ngữ, phải lặp lại động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước: 他唱歌唱得很好。(Anh ấy hát rất hay.) Không nói: 他唱很好歌. Lưu ý và lỗi sai thường gặp:

  • Nhầm với 很: Không dùng 得 với 很 khi đã có 很 ở trước tính từ. Sai: 他很高兴得跳起来. Đúng: 他高兴得跳起来. (hoặc 他很高兴,跳了起来.)
  • Quên lặp động từ khi có tân ngữ: Sai: 他说汉语得流利. Đúng: 他说汉语说得流利. hoặc 他汉语说得流利.
  • Dùng 极了 với động từ: 极了 chỉ dùng sau tính từ, không dùng sau động từ. Sai: 他跑极了. Đúng: 他跑得快极了.
  • Nhầm với bổ ngữ khả năng: 得 trong bổ ngữ khả năng (V得/不V) diễn tả khả năng, không phải mức độ. So sánh: 他跑得很快 (anh ấy chạy nhanh – mức độ) vs 他跑得动 (anh ấy chạy nổi – khả năng).

So sánh gần nghĩa: 得很 và 极了 đều có nghĩa “rất”, nhưng 得很 thường dùng trong khẩu ngữ, 极了 mang sắc thái mạnh hơn, trang trọng hơn. 得不得了 nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn bình thường, thường dùng với cảm xúc tiêu cực hoặc tích cực mạnh. Ví dụ: 他忙得很 (anh ấy bận lắm) vs 他忙得不得了 (anh ấy bận không tả nổi).

💬 Ví dụ mẫu

他高兴得不得了。
Tā gāoxìng de bùdéliǎo.
Anh ấy vui không chịu nổi.
Dùng 得不得了 với tính từ cảm xúc.
这碗面辣极了。
Zhè wǎn miàn là jíle.
Bát mì này cay cực kỳ.
Adj + 极了 diễn tả mức độ tột cùng.
她唱歌唱得好听得很。
Tā chànggē chàng de hǎotīng de hěn.
Cô ấy hát hay lắm.
Lặp động từ khi có tân ngữ.
他累得说不出话来。
Tā lèi de shuō bù chū huà lái.
Anh ấy mệt đến mức không nói nên lời.
Bổ ngữ mức độ + kết quả.