Ngữ pháp HSK 5 · Tuần 21
HSK 5 · 3.0Bổ ngữTuần 21

Bổ ngữ khả năng V得/V不 (làm được / không nổi)

可能补语
Công thức
V + 得/不 + bổ ngữ

📖 Lý thuyết

Bổ ngữ khả năng (可能补语) dùng để diễn tả một hành động có thể hoặc không thể thực hiện được do điều kiện chủ quan hoặc khách quan. Cấu trúc cơ bản là V + 得 + bổ ngữ (làm được) và V + 不 + bổ ngữ (không làm được). Bổ ngữ thường là 了 (liǎo), 动 (dòng), 下 (xià), 起 (qǐ), 完 (wán), 到 (dào)... Ví dụ: 吃得完 (ăn hết được), 听不懂 (nghe không hiểu). Vị trí của bổ ngữ khả năng luôn đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ (nếu có). Ví dụ: 我听不懂这句话 (Tôi nghe không hiểu câu này). Khi có tân ngữ, tân ngữ thường đặt sau bổ ngữ. Lưu ý và lỗi sai thường gặp:

  • Không dùng trợ từ sau động từ khi có bổ ngữ khả năng. Sai: *我吃完了得* – Đúng: 我吃得完.
  • Không dùng bổ ngữ khả năng với động từ , , (động từ trạng thái). Ví dụ: không nói *我是得* – phải dùng 我能是 (nếu cần).
  • Với động từ , , , , , bổ ngữ 见/懂/清楚 thường dùng để chỉ kết quả nhận thức. Ví dụ: 看得见 (nhìn thấy được), 听不清楚 (nghe không rõ).
  • So sánh với cấu trúc 能/可以 + V: Cả hai đều diễn tả khả năng, nhưng 能/可以 nhấn mạnh sự cho phép hoặc khả năng chung, còn bổ ngữ khả năng nhấn mạnh kết quả cụ thể của hành động. Ví dụ: 我能去 (Tôi có thể đi – vì được phép/khả năng), 我去得了 (Tôi đi được – vì không có trở ngại cụ thể).

Mẹo ghi nhớ: Khi muốn nói "làm được/không làm được" một việc cụ thể, hãy dùng bổ ngữ khả năng. Khi muốn nói "có thể" nói chung, dùng 能/可以.

💬 Ví dụ mẫu

这么多菜,我们吃得完吗?
Zhème duō cài, wǒmen chī dé wán ma?
Nhiều món thế này, chúng ta ăn hết được không?
Hỏi khả năng hoàn thành hành động.
这个箱子太重,我搬不动。
Zhège xiāngzi tài zhòng, wǒ bān bù dòng.
Cái vali này nặng quá, tôi khiêng không nổi.
Diễn tả không thể di chuyển do nặng.
他说话太快,我听不清楚。
Tā shuōhuà tài kuài, wǒ tīng bù qīngchu.
Anh ấy nói nhanh quá, tôi nghe không rõ.
Bổ ngữ '清楚' chỉ kết quả nghe.
这些书太多,你拿得下吗?
Zhèxiē shū tài duō, nǐ ná dé xià ma?
Sách nhiều thế này, bạn cầm xuống được không?
Hỏi khả năng chứa/giữ được.