Từ vựng HSK 5 — Bài 105 (10 từ)
Tuần 21 · Doanh nghiệp & quản lý
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 从而 · 动手 · 回收 · 看 · 老百姓 · 脸色 · 热烈 · 小于 · 眼泪 · 资金.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1041
⬜
#1042
⬜
#1043
⬜
#1044
⬜
#1045
⬜
#1046
⬜
#1047
⬜
#1048
⬜
#1049
⬜
#1050
⬜