Từ vựng HSK 5 — Bài 104 (10 từ)
Tuần 21 · Doanh nghiệp & quản lý
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 根本 · 伙 · 纪念 · 经典 · 区域 · 所 · 万一 · 训练 · 原则 · 展示.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1031
⬜
#1032
⬜
#1033
⬜
#1034
⬜
#1035
⬜
#1036
⬜
#1037
⬜
#1038
⬜
#1039
⬜
#1040
⬜