Từ vựng HSK 5 — Bài 103 (10 từ)
Tuần 21 · Doanh nghiệp & quản lý
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 本地 · 调整 · 果实 · 剪刀 · 建立 · 平静 · 锁 · 迎接 · 影视 · 众多.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1021
⬜
#1022
⬜
#1023
⬜
#1024
⬜
#1025
⬜
#1026
⬜
#1027
⬜
#1028
⬜
#1029
⬜
#1030
⬜