Từ vựng HSK 5 — Bài 102 (10 từ)

Tuần 21 · Doanh nghiệp & quản lý

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 拆 · 此时 · 合影 · 离职 · 连续 · 沙子 · 宣传 · 真实 · 正如 · 直.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1011
#1012
#1013
#1014
#1015
#1016
#1017
#1018
#1019
#1020