Từ vựng HSK 5 — Bài 106 (10 từ)

Tuần 22 · Tài chính & tiêu dùng

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 薄 · 称赞 · 儿女 · 番茄 · 故乡 · 过敏 · 驾驶 · 精神 · 碰 · 品种.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1051
#1052
#1053
#1054
#1055
#1056
#1057
#1058
#1059
#1060