Từ vựng HSK 4 — Bài 99 (10 từ)

Tuần 20 · Cán đích 1000 từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 窗 · 换乘 · 扫码 · 售票员 · 线下 · 夜晚 · 赢 · 纸巾 · 转发 · 自习.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#981
#982
#983
#984
#985
#986
#987
#988
#989
#990