Từ vựng HSK 4 — Bài 100 (10 từ)

Tuần 20 · Cán đích 1000 từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 袋子 · 动车 · 入住 · 身 · 数 · 细心 · 线上 · 亚洲 · 友情 · 转机.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#991
#992
#993
#994
#995
#996
#997
#998
#999
#1000