Từ vựng HSK 4 — Bài 71 (10 từ)

Tuần 15 · Tăng lực

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 够 · 奖金 · 另外 · 目前 · 失败 · 体重 · 桶 · 为 · 相互 · 值得.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#701
#702
#703
#704
#705
#706
#707
#708
#709
#710