Từ vựng HSK 4 — Bài 70 (10 từ)

Tuần 14 · Vượt 700 từ

10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 便于 · 错过 · 高温 · 基本上 · 降价 · 拉 · 能够 · 牌子 · 普通 · 市场.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#691
#692
#693
#694
#695
#696
#697
#698
#699
#700