Từ vựng HSK 4 — Bài 55 (10 từ)
Tuần 11 · Giữ nhịp tiến
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 词语 · 存 · 队长 · 交警 · 列 · 目的地 · 签证 · 想法 · 有着 · 正好.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#541
⬜
#542
⬜
#543
⬜
#544
⬜
#545
⬜
#546
⬜
#547
⬜
#548
⬜
#549
⬜
#550
⬜