Từ vựng HSK 4 — Bài 54 (10 từ)
Tuần 11 · Giữ nhịp tiến
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 对方 · 进入 · 内 · 汽水 · 巧克力 · 取 · 响 · 永远 · 用来 · 早晨.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#531
⬜
#532
⬜
#533
⬜
#534
⬜
#535
⬜
#536
⬜
#537
⬜
#538
⬜
#539
⬜
#540
⬜