Từ vựng HSK 3 — Bài 48 (10 từ)

Tuần 10 · Ôn tập tổng hợp HSK 3

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 查 · 蛋糕 · 到处 · 方法 · 过节 · 假期 · 文化 · 小心 · 信用卡 · 一直.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#471
#472
#473
#474
#475
#476
#477
#478
#479
#480