Từ vựng HSK 3 — Bài 47 (10 từ)
Tuần 10 · Ôn tập tổng hợp HSK 3
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 城市 · 东南 · 发烧 · 放假 · 回答 · 坚持 · 路边 · 西瓜 · 游戏 · 羽毛球.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#461
⬜
#462
⬜
#463
⬜
#464
⬜
#465
⬜
#466
⬜
#467
⬜
#468
⬜
#469
⬜
#470
⬜