Từ vựng HSK 3 — Bài 44 (10 từ)
Tuần 9 · Công việc & học hành
10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 北方 · 电 · 方向 · 后年 · 离开 · 满意 · 难看 · 瓶子 · 清楚 · 认为.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#431
⬜
#432
⬜
#433
⬜
#434
⬜
#435
⬜
#436
⬜
#437
⬜
#438
⬜
#439
⬜
#440
⬜