Từ vựng HSK 3 — Bài 43 (10 từ)

Tuần 9 · Công việc & học hành

10 từ vựng HSK 3 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 鸡 · 名人 · 秋天 · 受到 · 为了 · 以前 · 遇到 · 遇见 · 怎样 · 只是.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#421
#422
#423
#424
#425
#426
#427
#428
#429
#430