Từ vựng HSK 6 — Bài 125 (10 từ)
Tuần 25 · Triết học & logic
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 勒 · 频率 · 实质 · 视觉 · 演变 · 应付 · 欲望 · 债务 · 崩溃 · 恶.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1241
⬜
#1242
⬜
#1243
⬜
#1244
⬜
#1245
⬜
#1246
⬜
#1247
⬜
#1248
⬜
#1249
⬜
#1250
⬜