Từ vựng HSK 6 — Bài 124 (10 từ)

Tuần 25 · Triết học & logic

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 任命 · 示威 · 丝 · 下令 · 出身 · 发布会 · 凡 · 辐射 · 过道 · 聚集.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1231
#1232
#1233
#1234
#1235
#1236
#1237
#1238
#1239
#1240