Từ vựng HSK 6 — Bài 121 (10 từ)

Tuần 25 · Triết học & logic

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 垄断 · 尊严 · 奥运会 · 颁布 · 贯彻 · 何时 · 后期 · 结局 · 凌晨 · 任职.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1201
#1202
#1203
#1204
#1205
#1206
#1207
#1208
#1209
#1210