Từ vựng HSK 6 — Bài 120 (10 từ)
Tuần 24 · Du lịch & địa lý
10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 目录 · 声称 · 授予 · 望 · 制裁 · 剥夺 · 抵制 · 基因 · 继 · 狼.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1191
⬜
#1192
⬜
#1193
⬜
#1194
⬜
#1195
⬜
#1196
⬜
#1197
⬜
#1198
⬜
#1199
⬜
#1200
⬜