Từ vựng HSK 6 — Bài 110 (10 từ)

Tuần 22 · Tài chính & đầu tư

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 权益 · 日前 · 吻 · 宣言 · 婴儿 · 再度 · 正面 · 持 · 创 · 封锁.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1091
#1092
#1093
#1094
#1095
#1096
#1097
#1098
#1099
#1100