Từ vựng HSK 6 — Bài 109 (10 từ)

Tuần 22 · Tài chính & đầu tư

10 từ vựng HSK 6 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 冒险 · 失踪 · 所属 · 选民 · 主权 · 曝光 · 惩罚 · 岛屿 · 电信 · 国防.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1081
#1082
#1083
#1084
#1085
#1086
#1087
#1088
#1089
#1090