Từ vựng HSK 5 — Bài 97 (10 từ)

Tuần 20 · Ôn tập chặng 2

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 熬夜 · 暴雨 · 滚 · 记忆 · 假如 · 尽量 · 闹钟 · 随时 · 显示 · 造成.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#961
#962
#963
#964
#965
#966
#967
#968
#969
#970