Từ vựng HSK 5 — Bài 98 (10 từ)

Tuần 20 · Ôn tập chặng 2

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 程度 · 刺激 · 带动 · 剪 · 软件 · 退出 · 行人 · 优美 · 长远 · 中级.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#971
#972
#973
#974
#975
#976
#977
#978
#979
#980