Từ vựng HSK 5 — Bài 96 (10 từ)

Tuần 20 · Ôn tập chặng 2

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 低头 · 广场 · 静 · 巨大 · 模式 · 情感 · 扇 · 移 · 运 · 智慧.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#951
#952
#953
#954
#955
#956
#957
#958
#959
#960