Từ vựng HSK 5 — Bài 95 (10 từ)

Tuần 19 · Thể thao & rèn luyện

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 餐饮 · 等候 · 交换 · 具备 · 领导 · 停留 · 推动 · 物品 · 圆 · 种子.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#941
#942
#943
#944
#945
#946
#947
#948
#949
#950