Từ vựng HSK 5 — Bài 90 (10 từ)
Tuần 18 · Pháp luật & quy định
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 队伍 · 观察 · 灰 · 肌肉 · 疾病 · 尽力 · 进步 · 情绪 · 迅速 · 自觉.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#891
⬜
#892
⬜
#893
⬜
#894
⬜
#895
⬜
#896
⬜
#897
⬜
#898
⬜
#899
⬜
#900
⬜