Từ vựng HSK 5 — Bài 89 (10 từ)
Tuần 18 · Pháp luật & quy định
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 超速 · 单独 · 过期 · 捡 · 品 · 轻易 · 外部 · 邮局 · 糟 · 最佳.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#881
⬜
#882
⬜
#883
⬜
#884
⬜
#885
⬜
#886
⬜
#887
⬜
#888
⬜
#889
⬜
#890
⬜