Từ vựng HSK 5 — Bài 52 (10 từ)
Tuần 11 · Văn hóa & nghệ thuật
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 翻 · 方 · 个人 · 接触 · 摸 · 切 · 亲切 · 网络 · 乡 · 乙.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#511
⬜
#512
⬜
#513
⬜
#514
⬜
#515
⬜
#516
⬜
#517
⬜
#518
⬜
#519
⬜
#520
⬜