Từ vựng HSK 5 — Bài 51 (10 từ)
Tuần 11 · Văn hóa & nghệ thuật
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 背后 · 册 · 单元 · 度 · 罚 · 集合 · 就业 · 可见 · 生物 · 失业.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#501
⬜
#502
⬜
#503
⬜
#504
⬜
#505
⬜
#506
⬜
#507
⬜
#508
⬜
#509
⬜
#510
⬜