Từ vựng HSK 5 — Bài 154 (10 từ)

Tuần 31 · Tổng ôn từ vựng HSK 5

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 乘务员 · 点赞 · 非洲 · 删 · 商家 · 外婆 · 相册 · 邮寄 · 在线 · 折扣.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1531
#1532
#1533
#1534
#1535
#1536
#1537
#1538
#1539
#1540