Từ vựng HSK 5 — Bài 155 (10 từ)
Tuần 31 · Tổng ôn từ vựng HSK 5
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 交往 · 系 · 处 · 久远 · 欧洲 · 亲情 · 日用品 · 要不是 · 语文 · 运费.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1541
⬜
#1542
⬜
#1543
⬜
#1544
⬜
#1545
⬜
#1546
⬜
#1547
⬜
#1548
⬜
#1549
⬜
#1550
⬜