Từ vựng HSK 5 — Bài 153 (10 từ)
Tuần 31 · Tổng ôn từ vựng HSK 5
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不符 · 池 · 亲朋好友 · 上传 · 甜品 · 样式 · 油条 · 展出 · 占线 · 住址.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1521
⬜
#1522
⬜
#1523
⬜
#1524
⬜
#1525
⬜
#1526
⬜
#1527
⬜
#1528
⬜
#1529
⬜
#1530
⬜