Từ vựng HSK 5 — Bài 152 (10 từ)

Tuần 31 · Tổng ôn từ vựng HSK 5

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不利 · 登录 · 工程 · 火锅 · 集体 · 龙 · 玫瑰 · 诗 · 手指 · 逐步.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1511
#1512
#1513
#1514
#1515
#1516
#1517
#1518
#1519
#1520