Từ vựng HSK 5 — Bài 127 (10 từ)

Tuần 26 · Thời gian & tiến trình

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 别 · 产量 · 彻底 · 减肥 · 进一步 · 品质 · 权 · 微笑 · 消费 · 整体.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1261
#1262
#1263
#1264
#1265
#1266
#1267
#1268
#1269
#1270