Từ vựng HSK 5 — Bài 126 (10 từ)
Tuần 26 · Thời gian & tiến trình
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 把握 · 傍晚 · 报告 · 高科技 · 广 · 往返 · 吸收 · 研发 · 哲学 · 重复.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1251
⬜
#1252
⬜
#1253
⬜
#1254
⬜
#1255
⬜
#1256
⬜
#1257
⬜
#1258
⬜
#1259
⬜
#1260
⬜