Từ vựng HSK 4 — Bài 97 (10 từ)
Tuần 20 · Cán đích 1000 từ
10 từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 大量 · 功夫 · 故意 · 继续 · 假日 · 教授 · 排球 · 气温 · 帅 · 正常.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#961
⬜
#962
⬜
#963
⬜
#964
⬜
#965
⬜
#966
⬜
#967
⬜
#968
⬜
#969
⬜
#970
⬜